Unit 2: My home - Vocabulary

Thứ tư - 08/06/2022 20:36
New words Transcription Meaning
air conditioner /e(r) kənˈdɪʃənə(r)/ máy điều hòa nhiệt độ
alarm clock /əˈlɑːm klɒk/ đồng hồ báo thức
apartment /əˈpɑːtmənt/ căn hộ
attic /ˈætɪk/ gác xép
bathroom /ˈbɑːθruːm/ phòng tắm
bathroom scales /ˈbɑːθruːm skeɪlz/ cân sức khỏe
bedroom /ˈbedruːm/ phòng ngủ
blanket /ˈblæŋkɪt/ cái chăn
ceiling fan /ˈsiːlɪŋ fæn/ quạt trần
cellar /ˈselə(r)/ tầng hầm
chair /tʃeər/ cái ghế
chest of drawers /tʃest əv drɔːz/ tủ có nhiều ngăn kéo
chimney tʃɪmni/ ống khói
chopsticks tʃɒpstɪks/ đôi đũa
cooker /ˈkʊkər/ nồi cơm điện
country house /ˈkʌntri haʊs/ biệt thự đồng quê
cupboard /ˈkʌbəd/ tủđựng chén đĩa
curtain /ˈkɜːtn/ rèm cửa
cushion /ˈkʊʃn/ đệm
department store /dɪˈpɑːtmənt stɔː(r)/ cửa hàng bách hóa
dining room /ˈdaɪnɪŋ ruːm/ phòng ăn
dishwasher /ˈdɪʃwɒʃər/ máy rửa bát đĩa
fireplace /ˈfaɪəpleɪs/ lòsưởi
fridge /frɪdʒ/ tủlạnh
furniture /ˈfɜːrnɪtʃər/ đồnội thất
garage /ˈɡærɑːʒ/ nhàđể xe
hall /hɔːl/ sảnh
kitchen /ˈkɪtʃɪn/ nhà bếp
lamp /læmp/ cái đèn
living room /ˈlɪvɪŋ ruːm/ phòng khách
microwave /ˈmaɪkrəweɪv/ lò vi sóng
move /muːv/ di chuyển
pillow /ˈpɪləʊ/ cái gối
poster /ˈpəʊstər/ tấm áp phích
roof /ruːf/ mái nhà
sheet /ʃiːt/ ga trải giường
sink /sɪŋk/ bồn rửa
sofa /ˈsəʊfə/ ghế sô-pha
stilt house /stɪlt haʊs/ nhà sàn
stool /stuːl/ ghếđẩu
television /ˈtelɪvɪʒən/ tivi

Tổng số điểm của bài viết là: 0 trong 0 đánh giá

Click để đánh giá bài viết

  Ý kiến bạn đọc

Những tin mới hơn

Những tin cũ hơn

Bạn đã không sử dụng Site, Bấm vào đây để duy trì trạng thái đăng nhập. Thời gian chờ: 60 giây
Gửi phản hồi